рука A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái рука́ Tay Часть те́ла от плеча́ до па́льцев. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Он мо́ет ру́ки.Anh ấy rửa tay.