русский A1 · ТЭУ Tính từ ру́сский (thuộc) Nga Относя́щийся к Росси́и и́ли ру́сскому языку́. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я чита́ю ру́сскую кни́гу.Tôi đọc sách tiếng Nga.