семья A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái семья́ Gia đình Роди́тели, де́ти и други́е ро́дственники. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu У меня́ больша́я семья́.Tôi có một gia đình lớn.