школа A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái шко́ла Trường học Ме́сто, где у́чатся де́ти. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Де́ти иду́т в шко́лу.Bọn trẻ đi học.