собака

A1 · ТЭУ
Danh từ · giống cái

соба́ка

Con chó

Дома́шнее живо́тное, друг челове́ка.

Câu ví dụ

  • Соба́ка гуля́ет в па́рке.Con chó đi dạo trong công viên.