сосед A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực сосе́д Hàng xóm Тот, кто живёт ря́дом. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Наш сосе́д о́чень до́брый.Hàng xóm của chúng tôi rất tốt bụng.