страна A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái страна́ Đất nước Госуда́рство и его́ террито́рия. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Вьетна́м — краси́вая страна́.Việt Nam là một đất nước đẹp.