стул A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực стул Cái ghế Ме́бель, на кото́рой сидя́т. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Сади́тесь на стул.Mời ngồi xuống ghế.