сын A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực сын Con trai Ребёнок мужско́го по́ла по отноше́нию к роди́телям. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu У них есть сын.Họ có một con trai.