телефон A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực телефо́н Điện thoại Аппара́т для разгово́ра на расстоя́нии. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Где мой телефо́н?Điện thoại của tôi đâu?