ты A1 · ТЭУ Đại từ ты Bạn, cậu (thân mật) Местоиме́ние 2-го лица́, к дру́гу и́ли ребёнку. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Ты говори́шь по-ру́сски?Cậu nói được tiếng Nga không?