учитель A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực учи́тель Giáo viên Тот, кто у́чит дете́й в шко́ле. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Учи́тель объясня́ет пра́вило.Giáo viên giải thích quy tắc.