университет A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực университе́т Trường đại học Вы́сшее уче́бное заведе́ние. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я учу́сь в университе́те.Tôi học ở trường đại học.