весна A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái весна́ Mùa xuân Вре́мя го́да ме́жду зимо́й и ле́том. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Весно́й в Москве́ краси́во.Mùa xuân ở Moskva rất đẹp.