вопрос A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực вопро́с Câu hỏi То, что спра́шивают. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu У меня́ есть вопро́с.Tôi có một câu hỏi.