врач A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực врач Bác sĩ Тот, кто ле́чит люде́й. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Мой брат — врач.Anh trai tôi là bác sĩ.