время A1 · ТЭУ Danh từ · giống trung вре́мя Thời gian То, что измеря́ют часа́ми. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu У меня́ нет вре́мени.Tôi không có thời gian.