всегда A1 · ТЭУ Trạng từ всегда́ Luôn luôn Всё вре́мя. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я всегда́ пью ко́фе у́тром.Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.