язык A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực язы́к Ngôn ngữ; cái lưỡi Систе́ма слов, на кото́рой говоря́т лю́ди. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Ру́сский язы́к интере́сный.Tiếng Nga thú vị.