завтрак A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực за́втрак Bữa sáng Еда́ у́тром. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu За́втрак в семь часо́в.Bữa sáng lúc bảy giờ.