здравствуйте A1 · ТЭУ Thán từ здра́вствуйте Xin chào (lịch sự) Ве́жливое приве́тствие. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Здра́вствуйте! Меня́ зову́т Анна.Xin chào! Tôi tên là Anna.