женщина A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái же́нщина Phụ nữ Взро́слый челове́к же́нского по́ла. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Э́та же́нщина — врач.Người phụ nữ này là bác sĩ.