зима A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái зима́ Mùa đông Холо́дное вре́мя го́да. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu В Росси́и холо́дная зима́.Mùa đông ở Nga lạnh.