Xin chào tiếng Nga: 15 cách chào hỏi kèm phiên âm, cách đọc

Xin chào tiếng Nga có hai cách nói cơ bản: Здра́вствуйте (lịch sự) và Приве́т (thân mật). Chọn sai có thể khiến bạn trở nên suồng sã với người lớn tuổi, hoặc xa cách với bạn bè. Bài này giúp bạn chọn đúng lời chào trong mọi tình huống.

Здравствуйте và Привет: dùng khi nào?

Здра́вствуйте Приве́т
Mức độ Lịch sự, trang trọng Thân mật
Dùng với Người lạ, người lớn tuổi, thầy cô, đồng nghiệp, khách hàng; nhiều người cùng lúc Bạn bè, người cùng tuổi, người thân, trẻ em
Đi kèm Xưng вы (ông, bà, anh, chị) Xưng ты (bạn, cậu)
Đọc gần đúng DRA-xtvui-tê pri-VIÉT

Quy tắc dễ nhớ: nếu bạn sẽ gọi người đó bằng вы thì chào Здра́вствуйте; nếu gọi bằng ты thì chào Приве́т. Khi không chắc, hãy dùng Здра́вствуйте – không bao giờ bị coi là thất lễ.

Cách đọc Здравствуйте cho đúng

Đây là từ khó đọc nhất với người mới học vì có 4 phụ âm liền nhau. Mẹo:

  1. Chữ в đầu tiên không đọc: здра(в)ствуйте.
  2. Trọng âm ở âm tiết đầu: ZDRA-xtvui-tê.
  3. Tập từng phần: здра – ствуй – те, rồi nối lại.

Trong lời nói nhanh, người Nga thường rút gọn thành Здра́сьте («ZDRA-xtê») – chỉ nên dùng khi đã quen.

Chào theo buổi trong ngày

Tiếng Nga Nghĩa Đọc gần đúng
До́брое у́тро! Chào buổi sáng ĐÔ-brơ-iê U-trơ
До́брый день! Chào buổi trưa, chiều (ban ngày) ĐÔ-bri ĐIÊN
До́брый ве́чер! Chào buổi tối ĐÔ-bri VIÊ-chia
Споко́йной но́чи! Chúc ngủ ngon (chỉ khi chia tay buổi tối) xpa-CÔI-nai NÔ-chi

До́брый день lịch sự ngang Здра́вствуйте và rất hay dùng ở cửa hàng, văn phòng, khi gọi điện.

15 cách chào hỏi theo tình huống

Tiếng Nga Nghĩa Dùng khi
Здра́вствуйте! Xin chào Lịch sự, mọi lúc
Здра́вствуй! Chào bạn Một người, xưng ты, hơi trang trọng
Приве́т! Chào! Bạn bè
Приве́тик! Chào nha! Rất thân mật, dễ thương
Здоро́во! Chào ông bạn! Giữa nam giới thân nhau, suồng sã
До́брый день! Chào (ban ngày) Lịch sự, công việc
Алло́! A lô Nghe điện thoại
Рад вас ви́деть! Rất vui được gặp anh/chị (người nói là nam) Gặp lại người quen
Ра́да тебя́ ви́деть! Rất vui gặp cậu (người nói là nữ) Gặp lại bạn
Ско́лько лет, ско́лько зим! Lâu lắm rồi mới gặp! Gặp lại sau thời gian dài
Давно́ не ви́делись! Lâu rồi không gặp! Gặp lại bạn cũ
Добро́ пожа́ловать! Chào mừng! Đón khách
Как дела́? Bạn khỏe không? / Dạo này thế nào? Sau lời chào, thân mật
Как вы пожива́ете? Ông/bà dạo này thế nào? Lịch sự
Что но́вого? Có gì mới không? Bạn bè

Đáp lại lời chào và «Как дела?»

Người Nga đáp lời chào bằng chính lời chào đó: Здра́вствуйте! – Здра́вствуйте!. Khi được hỏi Как дела́?, bạn có thể trả lời:

  • Хорошо́, спаси́бо. А у вас? – Tốt, cảm ơn. Còn anh/chị?
  • Отли́чно! – Rất tốt!
  • Норма́льно. – Bình thường.
  • Непло́хо. – Không tệ.
  • Так себе́. – Tàm tạm.

Khác người Việt hay Mỹ, người Nga thường trả lời Как дела́? thật lòng chứ không chỉ «tốt» theo phép lịch sự. Xem thêm các cách nói cảm ơn tiếng Nga.

Hội thoại mẫu: chào và giới thiệu

  • — Здра́вствуйте! Меня́ зову́т Минь. А как вас зову́т? (Xin chào! Tôi tên là Minh. Còn anh/chị tên là gì?)
  • — Здра́вствуйте! Меня́ зову́т А́нна. О́чень прия́тно. (Xin chào! Tôi tên là Anna. Rất vui được làm quen.)
  • — Мне то́же. (Tôi cũng vậy.)

Cách chọn tên Nga cho bạn có trong bài tên tiếng Nga hay cho nam và nữ.

Lỗi người Việt hay mắc khi chào bằng tiếng Nga

  1. Chào thầy cô, người lớn bằng Приве́т. Người Nga sẽ thấy bạn thiếu lễ độ – hãy dùng Здра́вствуйте.
  2. Nói Споко́йной но́чи khi vừa gặp buổi tối. Câu này là chúc ngủ ngon lúc chia tay; gặp nhau buổi tối nói До́брый ве́чер.
  3. Đọc cả chữ в trong Здра́вствуйте. Chữ này câm.
  4. Quên đổi рад / ра́да theo giới tính của người nói.

Câu hỏi thường gặp

Xin chào tiếng Nga viết như thế nào?

Lịch sự: Здравствуйте. Thân mật: Привет.

Xin chào tiếng Nga phiên âm thế nào?

Здра́вствуйте đọc gần đúng «ZDRA-xtvui-tê», Приве́т đọc «pri-VIÉT». Phiên âm chỉ là gần đúng – hãy bấm nút loa để nghe giọng chuẩn.

Tạm biệt tiếng Nga nói sao?

Lịch sự: До свида́ния . Thân mật: Пока́ .