Giống của danh từ

Mỗi danh từ tiếng Nga có một giống. Giống quyết định cách chia tính từ, đại từ sở hữu và động từ quá khứ. Nhận biết giống qua đuôi từ Giống Đuôi thường gặp Ví dụ Đại từ Đực phụ âm, -й дом, чай он · мой Cái -а, -я ма́ма, неде́ля она́ · моя́ … Đọc tiếp

Đây là ai? Đây là cái gì?

Ở thì hiện tại, tiếng Nga không dùng động từ «là». Chỉ cần đặt hai từ cạnh nhau. Đây là ai? Đây là cái gì? Hỏi về người: Кто э́то? – Э́то брат. (Đây là anh trai.) Hỏi về vật, con vật: Что э́то? – Э́то кни́га. (Đây là quyển sách.) Lưu ý: tiếng Nga … Đọc tiếp

Chào hỏi và giới thiệu

Người Nga phân biệt rõ cách nói lịch sự và thân mật. Với người lạ, người lớn tuổi, thầy cô: dùng вы. Với bạn bè, người nhà: dùng ты. Chào hỏi Lịch sự Thân mật Nghĩa Здра́вствуйте! Приве́т! Xin chào До свида́ния! Пока́! Tạm biệt Как ва́ши дела́? Как дела́? Bạn khỏe không? Giới thiệu … Đọc tiếp

Phụ âm cứng, phụ âm mềm

Phần lớn phụ âm tiếng Nga có hai cách đọc: cứng và mềm. Phụ âm mềm đọc như kèm một chút âm «i» lướt, môi hơi bè. Nguyên âm quyết định phụ âm đứng trước Sau phụ âm cứng Sau phụ âm mềm а я э е ы и о ё у ю Dấu mềm … Đọc tiếp

Bảng chữ cái (2): chữ mới

Bài này giới thiệu các chữ không có trong tiếng Việt. Đừng cố nhớ hết một lúc: học theo nhóm và nghe từng chữ ở trang Bảng chữ cái. Nhóm 1: phụ âm dễ Б б · Г г · Д д · З з · Л л · П п · Ф ф Đọc … Đọc tiếp

Bảng chữ cái (1): chữ giống tiếng Việt

Bảng chữ cái tiếng Nga (chữ Kirin) có 33 chữ. Tin vui: nhiều chữ trông giống chữ Latin nên bạn đọc được ngay từ hôm nay. 5 chữ giống cả hình lẫn âm А а – đọc như «a» К к – đọc như «c» М м – đọc như «m» О о – đọc … Đọc tiếp

Trọng âm và nguyên âm yếu

Trong tiếng Nga, mỗi từ có một âm tiết được nhấn mạnh – gọi là trọng âm. Âm tiết có trọng âm được đọc dài và rõ hơn; các nguyên âm còn lại đọc nhẹ và ngắn đi. Sách và từ điển cho người học đánh dấu trọng âm bằng dấu sắc: вода́. Người Nga … Đọc tiếp