Ôn tập chặng 1

Chúc mừng bạn đã đi hết chặng A0! Trước khi sang A1, hãy tự kiểm tra: Đọc được mọi chữ cái và biết chữ nào là «bạn giả» (В, Н, Р, С…). Đặt đúng trọng âm với các từ đã học và biết о không trọng âm đọc gần «a». Phân biệt phụ âm cứng … Đọc tiếp

Động từ «знать», «говорить»

Động từ tiếng Nga đổi đuôi theo người nói. Ở thì hiện tại có hai kiểu chia chính. Kiểu 1: знать Kiểu 2: говори́ть я зна́ю говорю́ ты зна́ешь говори́шь он / она́ зна́ет говори́т мы зна́ем говори́м вы зна́ете говори́те они́ зна́ют говоря́т Mẹo: kiểu 1 có nguyên âm е ở đuôi (-ешь, -ет), … Đọc tiếp

Gia đình tôi

Mẫu câu «tôi có» Tiếng Nga không dùng động từ «có» như tiếng Việt mà nói «ở chỗ tôi có»: У меня́ есть брат. (Tôi có anh/em trai.) У тебя́ есть сестра́? – Bạn có chị/em gái không? Да, есть. / Нет, у меня́ нет сестры́. Đoạn văn mẫu Э́то моя́ семья́. Э́то мой па́па. … Đọc tiếp

Số đếm 1–10

Số Tiếng Nga Số Tiếng Nga 1 оди́н 6 шесть 2 два 7 семь 3 три 8 во́семь 4 четы́ре 9 де́вять 5 пять 10 де́сять Số 1 và 2 đổi theo giống оди́н брат · одна́ сестра́ · одно́ окно́ два бра́та · две сестры́ Sau 2, 3, 4 danh từ chia ở sở … Đọc tiếp

Đại từ nhân xưng

Số ít Nghĩa Số nhiều Nghĩa я tôi мы chúng tôi, chúng ta ты bạn (thân mật) вы các bạn; anh/chị (lịch sự) он / она́ / оно́ anh ấy / cô ấy / nó они́ họ, chúng nó Dùng thế nào он, она́, оно́ thay cho cả người và vật theo giống: Где кни́га? … Đọc tiếp